電話対応
でんわたいおう
xử lý cuộc gọi
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Điện thoại, email & liên lạc trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
でんわたいおう
xử lý cuộc gọi
ないせんでんわ
điện thoại nội bộ
がいせんでんわ
điện thoại ngoài
きゃくしつでんわ
điện thoại phòng
ないせんばんごう
số nội bộ
でんわをとりつぐ
chuyển cuộc gọi
ほりゅう
giữ máy
おりかえしでんわ
gọi lại
でんごん
lời nhắn
でんごんメモ
phiếu ghi lời nhắn
よやくメール
email đặt phòng
かくにんメール
email xác nhận
といあわせ
yêu cầu hỏi/thắc mắc
といあわせたいおう
xử lý yêu cầu hỏi
へんしん
phản hồi
じどうへんしん
trả lời tự động
かんないほうそう
phát thanh trong khách sạn
よびだし
gọi/triệu tập
れんらくじこう
nội dung cần thông báo
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.