本人確認をする
ほんにんかくにんをする
xác minh danh tính khách
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Nhận phòng & trả phòng trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
ほんにんかくにんをする
xác minh danh tính khách
ルームキーをわたす
giao chìa khóa phòng
nhận phòng
trả phòng
とうちゃく
đến khách sạn
しゅっぱつ
rời khách sạn
えんぱく
gia hạn lưu trú
とうちゃくてつづき
thủ tục nhận phòng
しゅっぱつてつづき
thủ tục trả phòng
チェックインてつづき
thủ tục check-in
チェックアウトてつづき
thủ tục check-out
nhận phòng sớm
trả phòng muộn
えんぱくてつづき
thủ tục gia hạn lưu trú
たいざいえんちょう
kéo dài thời gian lưu trú
かぎのうけわたし
bàn giao chìa khóa
ルームキーへんきゃく
trả chìa khóa phòng
しょめい
chữ ký
きにゅう
điền thông tin
しゅくはくカード
phiếu đăng ký lưu trú
registration card
たいざいちゅう
đang lưu trú
たいしつ
rời/trả phòng
みとうちゃく
chưa đến
しゅっぱつずみ
đã trả phòng/rời đi
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
30 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.