客室
きゃくしつ
phòng nghỉ / phòng khách sạn
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 31 thuật ngữ thuộc chủ đề Phòng nghỉ & thiết bị trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
31 từ · tối đa 50 từ/trang
きゃくしつ
phòng nghỉ / phòng khách sạn
きゃくしつきんこ
két an toàn trong phòng
chìa khóa/thẻ phòng
きゃくしつばんごう
số phòng
へやばんごう
số phòng
cửa
khóa cửa
thẻ khóa phòng
khóa tự động
két an toàn
きんこ
két sắt
れいぞうこ
tủ lạnh
minibar
でんきポット
ấm đun nước điện
tivi
điều khiển từ xa
でんわき
điện thoại phòng
くうちょう
điều hòa không khí
máy điều hòa
かしつき
máy tạo ẩm
くうきせいじょうき
máy lọc không khí
しょうめい
chiếu sáng
ổ điện
ユーエスビーポート
cổng USB
ワイファイ
Wi-Fi
よくしつ
phòng tắm
vòi sen
よくそう
bồn tắm
せんめんだい
bồn rửa mặt
nhà vệ sinh
おんすいせんじょうべんざ
bồn cầu rửa nước ấm
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
30 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.