支配人
しはいにん
giám đốc/quản lý khách sạn
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Nhân sự & vai trò trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
しはいにん
giám đốc/quản lý khách sạn
ふくしはいにん
phó quản lý khách sạn
nhân viên lễ tân
よやくたんとう
nhân viên phụ trách đặt phòng
あんないがかり
nhân viên hướng dẫn
きゃくしつがかり
nhân viên phụ trách phòng
nhân viên housekeeping
せいそういん
nhân viên vệ sinh
nhân viên bell
nhân viên hành lý nam/bellboy
nhân viên cửa
nhân viên ca đêm
しゅくちょく
trực đêm
えんかいたんとう
nhân viên phụ trách tiệc
りょういんぶもん
bộ phận ẩm thực
しゅくはくぶもん
bộ phận lưu trú
かんりぶもん
bộ phận quản lý
せきにんしゃ
người phụ trách
とうちょくせきにんしゃ
người phụ trách trực ca
しんじんきょういく
đào tạo nhân viên mới
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
30 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.