リネンカート
xe đẩy linen
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 30 thuật ngữ thuộc chủ đề Housekeeping & dọn phòng trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
30 từ · tối đa 50 từ/trang
xe đẩy linen
cây lau sàn
làm giường
シーツをこうかんする
thay ga giường
きゃくしつをせいそうする
dọn phòng khách
せいそう
dọn phòng
きゃくしつせいそう
dọn vệ sinh phòng nghỉ
せいそうがかり
nhân viên dọn phòng
せいそうちゅう
đang dọn phòng
みせいそう
chưa dọn phòng
せいそうずみ
đã dọn phòng
せいそうふよう
không cần dọn phòng
せいそうてんけん
kiểm tra sau dọn phòng
きゃくしつてんけん
kiểm tra phòng nghỉ
làm giường
ごみかいしゅう
thu gom rác
そうじき
máy hút bụi
そうじきがけ
hút bụi
ふきそうじ
lau chùi
ゆかせいそう
vệ sinh sàn
よくしつせいそう
vệ sinh phòng tắm
トイレせいそう
vệ sinh nhà vệ sinh
かがみせいそう
lau gương
びひんほじゅう
bổ sung vật dụng
しょうもうひんほじゅう
bổ sung đồ tiêu hao
わすれものかくにん
kiểm tra đồ thất lạc
こしょうかくにん
kiểm tra hỏng hóc
せいそうカート
xe đẩy housekeeping
ざいしつせいそう
dọn phòng khi khách đang lưu trú
たいしつせいそう
dọn phòng sau khi khách trả
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.