宿泊
しゅくはく
lưu trú
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Cơ sở lưu trú & khu vực trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
しゅくはく
lưu trú
しゅくはくしせつ
cơ sở lưu trú
khách sạn
りょかん
ryokan/nhà trọ kiểu Nhật
khách sạn thương gia
khách sạn nghỉ dưỡng
khách sạn thành phố
かんいしゅくしょ
cơ sở lưu trú đơn giản
しゅくはくきゃく
khách lưu trú
しゅくはくしゃ
người lưu trú
しゅくはくび
ngày lưu trú
しゅくはくにっすう
số ngày lưu trú
はくすう
số đêm lưu trú
いっぱく
một đêm
かんない
bên trong cơ sở
かんがい
bên ngoài cơ sở
sảnh
lối/sảnh vào
quầy lễ tân
きゃくしつかい
tầng phòng nghỉ
きょうようぶ
khu vực dùng chung
じゅうぎょういんせんよう
chỉ dành cho nhân viên
khu hậu cần nhân viên
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
30 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.