苦情
くじょう
khiếu nại/phàn nàn
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Lỗi / khuyết tật trong ngành Khách sạn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
くじょう
khiếu nại/phàn nàn
いしつぶつ
đồ thất lạc
khiếu nại
しゅうとくぶつ
đồ nhặt được
わすれもの
đồ để quên
へやがきたない
phòng bẩn
へんきゃく
trả lại
かんせんしょうたいさく
biện pháp phòng bệnh truyền nhiễm
そうおん
tiếng ồn
じゅりょうしょ
biên nhận
りんしつ
phòng bên cạnh
けいさつしょ
đồn cảnh sát
おせんくいき
khu vực bị nhiễm bẩn
せつびこしょう
hỏng thiết bị
とどけで
trình báo/khai báo
くうちょうこしょう
hỏng điều hòa
げんきん
tiền mặt
みずもれ
rò nước
さいふ
ví
アレルギーかくにん
xác nhận dị ứng thực phẩm
おゆがでない
không có nước nóng
けいたいでんわ
điện thoại di động
かぎがあかない
khóa không mở được
はっそう
gửi trả qua bưu điện/chuyển phát
ふそくきん
số tiền còn thiếu
đặt vượt số phòng
むだんふはく
no-show/không đến không báo
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.