衛生管理
えいせいかんり
quản lý vệ sinh
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Vệ sinh & quản lý môi trường trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
えいせいかんり
quản lý vệ sinh
せいけつ
sạch sẽ
かんき
thông gió
さいこう
lấy sáng
ぼうしつ
chống ẩm
しょうどく
khử khuẩn
しゅししょうどく
khử khuẩn tay
てあらい
rửa tay
かんせんしょうたいさく
biện pháp phòng bệnh truyền nhiễm
おうとぶつしょり
xử lý chất nôn
おせんくいき
khu vực bị nhiễm bẩn
せいけつくいき
khu vực sạch
ごみぶんべつ
phân loại rác
はいきぶつ
chất thải
がいちゅう
côn trùng gây hại
がいちゅうくじょ
diệt côn trùng
きゅうすいせつび
thiết bị cấp nước
はいすいせつび
thiết bị thoát nước
えいせいてんけん
kiểm tra vệ sinh
かんきょうえいせい
vệ sinh môi trường
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.