朝食
ちょうしょく
bữa sáng
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Ăn sáng & dịch vụ F&B khách sạn trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
ちょうしょく
bữa sáng
ちょうしょくかいじょう
khu phục vụ bữa sáng
ちょうしょくけん
phiếu bữa sáng
ちょうしょくじかん
giờ ăn sáng
buffet
buffet kiểu Nhật gọi là Viking
わちょうしょく
bữa sáng kiểu Nhật
ようちょうしょく
bữa sáng kiểu Tây
nhà hàng trong khách sạn
りょういんサービス
dịch vụ ăn uống
せきあんない
dẫn khách vào chỗ
しょくじけん
phiếu ăn
しょくじじかん
giờ dùng bữa
アレルギーかくにん
xác nhận dị ứng thực phẩm
しょくじせいげん
hạn chế/chế độ ăn đặc biệt
ルームサービスちゅうもん
gọi đồ ăn tại phòng
はいぜん
phục vụ món
げぜん
thu dọn bát đĩa
しょっき
bát đĩa
いんりょう
đồ uống
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.