苦情
くじょう
khiếu nại/phàn nàn
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Khiếu nại & xử lý sự cố trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
くじょう
khiếu nại/phàn nàn
khiếu nại
しゃざい
xin lỗi
おわび
lời xin lỗi
じょうきょうかくにん
xác nhận tình hình
くじょうたいおう
xử lý khiếu nại
じじつかくにん
xác minh sự việc
せきにんしゃたいおう
người phụ trách xử lý
へやがきたない
phòng bẩn
そうおん
tiếng ồn
りんしつ
phòng bên cạnh
せつびこしょう
hỏng thiết bị
くうちょうこしょう
hỏng điều hòa
みずもれ
rò nước
おゆがでない
không có nước nóng
かぎがあかない
khóa không mở được
đổi phòng
へんきん
hoàn tiền
りょうきんちょうせい
điều chỉnh phí
じこほうこく
báo cáo sự cố
さいはつぼうし
phòng ngừa tái diễn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.