精算
せいさん
quyết toán/thanh toán
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Thanh toán, thuế & hóa đơn trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
せいさん
quyết toán/thanh toán
かいけい
thanh toán
thẻ tín dụng
thẻ ghi nợ
でんしマネー
tiền điện tử
キューアールコードけっさい
thanh toán QR
tiền đặt cọc
じぜんけっさい
thanh toán trước
しゅくはくぜい
thuế lưu trú
げんちけっさい
thanh toán tại khách sạn
あとばらい
trả sau
ほしょうきん
tiền bảo đảm
りょうしゅうしょ
biên nhận
めいさいしょ
bảng kê chi tiết
せいきゅうしょ
hóa đơn yêu cầu thanh toán
しょうひぜい
thuế tiêu dùng
サービスりょう
phí dịch vụ
ついかりょうきん
phí bổ sung
みせいさん
chưa thanh toán
かばらい
trả thừa
ふそくきん
số tiền còn thiếu
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.