アメニティを補充する
アメニティをほじゅうする
bổ sung amenity
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc chủ đề Linen, giường & amenity trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
アメニティをほじゅうする
bổ sung amenity
đồ vải/linen
ga giường
ga giường
かけぶとん
chăn đắp
đồ tiện nghi
しきぶとん
nệm futon
まくら
gối
まくらカバー
vỏ gối
ふとんカバー
vỏ chăn
phủ giường
khăn
khăn tắm lớn
khăn mặt
thảm phòng tắm
ゆかた
yukata
dép đi trong phòng
はブラシ
bàn chải đánh răng
はみがきこ
kem đánh răng
dầu gội
dầu xả
sữa tắm
せっけん
xà phòng
lược
dao cạo
bộ amenity
リネンこうかん
thay linen
タオルこうかん
thay khăn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.