タクシーを手配する
タクシーをてはいする
đặt/điều taxi cho khách
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Concierge & hướng dẫn địa phương trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
タクシーをてはいする
đặt/điều taxi cho khách
しゅうへんあんない
hướng dẫn khu vực xung quanh
かんこうあんない
thông tin du lịch
こうつうあんない
hướng dẫn giao thông
かんないあんない
hướng dẫn trong khách sạn
みちあんない
chỉ đường
dịch vụ concierge
ちず
bản đồ
tờ giới thiệu
かんこうち
địa điểm du lịch
かんこうしせつ
cơ sở/điểm tham quan
もよりえき
ga gần nhất
じこくひょう
thời gian biểu
のりかえあんない
hướng dẫn chuyển tuyến
レストランよやく
đặt nhà hàng cho khách
チケットてはい
sắp xếp vé
かんこうタクシー
taxi tham quan
xe thuê
địa điểm gợi ý
えいぎょうじかん
giờ hoạt động
きゅうかんび
ngày đóng cửa cơ sở
たげんごあんない
hướng dẫn đa ngôn ngữ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.