広報
こうほう
truyền thông/PR
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Quảng bá, kế hoạch & sản phẩm lưu trú trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
こうほう
truyền thông/PR
きかく
lập kế hoạch
はんばいそくしん
xúc tiến bán hàng
しゅくはくしょうひん
sản phẩm lưu trú
しゅくはくプランきかく
thiết kế gói lưu trú
きせつプラン
gói theo mùa
きねんびプラン
gói kỷ niệm
そうきよやくプラン
gói đặt sớm
khách hàng mục tiêu
こきゃくそう
phân khúc khách hàng
はんばいチャネル
kênh bán
こうしきサイト
website chính thức
しゃしんさつえい
chụp ảnh
しょうかいぶん
nội dung giới thiệu
しせつじょうほう
thông tin cơ sở
chiến dịch khuyến mãi
coupon
くちこみ
đánh giá truyền miệng/review
くちこみへんしん
phản hồi review
こきゃくまんぞくど
mức độ hài lòng khách hàng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.