宴会
えんかい
tiệc/banquet
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Tiệc, hội nghị & sự kiện trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
えんかい
tiệc/banquet
えんかいじょう
phòng tiệc
かいぎ
hội nghị
かいぎしつ
phòng họp
かいじょう
địa điểm/phòng tổ chức
かいじょうせつえい
setup địa điểm
せきじ
sơ đồ/thứ tự chỗ ngồi
えんたく
bàn tròn
スクールけいしき
bố trí kiểu lớp học
シアターけいしき
bố trí kiểu rạp
りっしょくけいしき
tiệc đứng
ちゃくせきけいしき
tiệc ngồi
うけつけだい
bàn tiếp tân sự kiện
なふだ
thẻ tên
おんきょうせつび
thiết bị âm thanh
micro
máy chiếu
màn chiếu
えんかいよやく
đặt tiệc
えんかいたんとうしゃ
người phụ trách tiệc
こんれい
tiệc/lễ cưới
ひろうえん
tiệc cưới
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.