荷物預かり
にもつあずかり
giữ hành lý
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Hành lý & bell service trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
にもつあずかり
giữ hành lý
xe đẩy hành lý
にもつをあずかる
nhận giữ hành lý
にもつをはこぶ
vận chuyển hành lý
にもつ
hành lý
てにもつ
hành lý xách tay
たくはいびん
dịch vụ chuyển phát
にもつうけとり
nhận hành lý
にもつへんきゃく
trả hành lý
にふだ
thẻ hành lý
thẻ hành lý
quầy/phòng giữ đồ
quầy bell
だいしゃ
xe đẩy
xe đẩy hành lý
きゃくしつまではこぶ
mang hành lý tới phòng
げんかん
lối vào chính
くるまよせ
khu xe đón trả trước sảnh
dịch vụ cửa
タクシーてはい
gọi/sắp xếp taxi
はいそうでんぴょう
phiếu gửi hàng
きちょうひん
đồ có giá trị
こわれもの
đồ dễ vỡ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.