安全管理
あんぜんかんり
quản lý an toàn
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề An toàn, PCCC & khẩn cấp trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
あんぜんかんり
quản lý an toàn
ぼうさい
phòng chống thiên tai
ぼうか
phòng cháy
かさい
hỏa hoạn
かさいほうちき
thiết bị báo cháy
じどうかさいほうちせつび
hệ thống báo cháy tự động
しょうかき
bình chữa cháy
しょうかせん
họng/trụ chữa cháy
ひじょうぐち
lối thoát hiểm
ひなんけいろ
đường sơ tán
ひなんゆうどう
hướng dẫn sơ tán
ひじょうかいだん
cầu thang thoát hiểm
ひじょうほうそう
phát thanh khẩn cấp
ぼうさいくんれん
diễn tập phòng chống thiên tai
ひなんくんれん
diễn tập sơ tán
じしん
động đất
ていでん
mất điện
ひじょうようでんげん
nguồn điện khẩn cấp
きゅうきゅうばこ
hộp sơ cứu
エーイーディー
máy khử rung tim tự động ngoài cơ thể
きんきゅうつうほう
gọi báo khẩn
ふしんしゃ
người khả nghi
ぼうはんカメラ
camera an ninh
ひなんばしょ
nơi sơ tán
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.