シフト
ca làm
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Ca làm, bàn giao & vận hành trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
ca làm
はやばん
ca sớm
おそばん
ca muộn
やきん
ca đêm
にっきん
ca ngày
こうたいきんむ
làm việc theo ca
ひきつぎ
bàn giao công việc
もうしおくり
truyền đạt/bàn giao thông tin
ひきつぎノート
sổ bàn giao
ぎょうむにっし
nhật ký công việc
とうじつよやく
đặt phòng trong ngày
とうじつとうちゃく
khách đến trong ngày
とうじつしゅっぱつ
khách trả phòng trong ngày
ざんしつ
số phòng còn lại
きゃくしつじょうきょう
tình trạng phòng
ブイアイピー
khách VIP
ようちゅういきゃく
khách cần lưu ý
とっきじこう
ghi chú đặc biệt
かんないじゅんかい
tuần tra trong cơ sở
やかんじゅんかい
tuần tra ban đêm
かぎひきつぎ
bàn giao chìa khóa
げんきんひきつぎ
bàn giao tiền mặt
きんこかくにん
kiểm tra két
ぎょうむしゅうりょう
kết thúc công việc
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.