ルームサービス
dịch vụ tại phòng
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Dịch vụ khách lưu trú trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
dịch vụ tại phòng
dịch vụ giặt là
cuộc gọi báo thức
せっきゃく
phục vụ khách
tinh thần hiếu khách
dịch vụ giặt khô
そうげいサービス
dịch vụ đưa đón
xe shuttle
かしだしひん
đồ cho khách mượn
かしだしサービス
dịch vụ cho mượn đồ
アイロンかしだし
cho mượn bàn là
かさかしだし
cho mượn ô
くるまいすかしだし
cho mượn xe lăn
dịch vụ photocopy
ファックスサービス
dịch vụ fax
にもつはっそう
gửi hành lý/bưu kiện
たくはいびんうけつけ
tiếp nhận gửi chuyển phát
だいよくじょう
phòng tắm công cộng lớn
おんせん
suối nước nóng
phòng tập
khu giặt tự phục vụ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.