団体客
だんたいきゃく
khách đoàn
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Đoàn khách & tour trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
だんたいきゃく
khách đoàn
だんたいよやく
đặt phòng đoàn
だんたいめい
tên đoàn
てんじょういん
hướng dẫn viên/tour escort
りょこうがいしゃ
công ty du lịch
りょこうだいりてん
đại lý du lịch
こうていひょう
lịch trình tour
とうちゃくよてい
dự kiến đến
しゅっぱつよてい
dự kiến đi
バスとうちゃく
xe buýt đoàn đến
バスちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe buýt
へやわり
phân phòng đoàn
danh sách phân phòng
だんたいチェックイン
check-in đoàn
いっかつせいさん
quyết toán gộp
こじんせいさん
khách tự thanh toán phần riêng
しょくじかいじょう
khu ăn cho đoàn
しゅうごうじかん
giờ tập trung
しゅうごうばしょ
địa điểm tập trung
しゅっぱつあんない
hướng dẫn giờ khởi hành
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.