Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Khách sạn

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Khách sạn, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

584thuật ngữ
23chủ đề
7nhóm sử dụng

Thuật ngữ Khách sạn

584 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/12

外国人宿泊者

がいこくじんしゅくはくしゃ

khách lưu trú nước ngoài

本人確認をする

ほんにんかくにんをする

xác minh danh tính khách

Cụm thao tácThao tác / hành độngNhận phòng & trả phòng

ルームキーを渡す

ルームキーをわたす

giao chìa khóa phòng

Cụm thao tácThao tác / hành độngNhận phòng & trả phòng

荷物を預かる

にもつをあずかる

nhận giữ hành lý

Cụm thao tácThao tác / hành độngHành lý & bell service

荷物を運ぶ

にもつをはこぶ

vận chuyển hành lý

Cụm thao tácThao tác / hành độngHành lý & bell service

シーツを交換する

シーツをこうかんする

thay ga giường

Cụm thao tácThao tác / hành độngHousekeeping & dọn phòng

客室を清掃する

きゃくしつをせいそうする

dọn phòng khách

Cụm thao tácThao tác / hành độngHousekeeping & dọn phòng

忘れ物を確認する

わすれものをかくにんする

kiểm tra đồ khách bỏ quên

Cụm thao tácThao tác / hành động

アメニティを補充する

アメニティをほじゅうする

bổ sung amenity

Cụm thao tácThao tác / hành độngLinen, giường & amenity

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...