フロント
quầy lễ tân
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Lễ tân & thủ tục khách trong ngành Khách sạn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
quầy lễ tân
しゅくはくしゃめいぼ
sổ danh sách khách lưu trú
うけつけ
tiếp nhận/lễ tân
ほんにんかくにん
xác minh danh tính
みぶんしょうめいしょ
giấy tờ tùy thân
りょけん
hộ chiếu
hộ chiếu
じゅうしょ
địa chỉ
しめい
họ tên
こくせき
quốc tịch
でんわばんごう
số điện thoại
きんきゅうれんらくさき
liên hệ khẩn cấp
しゅくはくもくてき
mục đích lưu trú
かぎかんり
quản lý chìa khóa
きゃくしつわりあて
phân phòng
phân phòng
へやがえ
đổi phòng
きゃくしつへんこう
thay đổi phòng
かんないせつめい
giải thích tiện ích trong khách sạn
りようあんない
hướng dẫn sử dụng
フロントたいおう
nghiệp vụ tiếp khách tại lễ tân
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
23 từ · Khách sạn
20 từ · Khách sạn
35 từ · Khách sạn
25 từ · Khách sạn
34 từ · Khách sạn
31 từ · Khách sạn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.