Đang hội tụ linh khí…

Nhà hàng

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nhà hàng: nhóm An toàn

Trang này tập trung vào 64 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng An toàn trong ngành Nhà hàng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

64thuật ngữ
17chủ đề trong ngành

Nhóm An toàn · Nhà hàng

64 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

温度管理

おんどかんり

quản lý nhiệt độ

Danh từ hành động (する)An toàn

労働安全

ろうどうあんぜん

an toàn lao động

Danh từAn toàn

切り傷

きりきず

vết cắt

Danh từAn toàn

滑る

すべる

trơn trượt

Danh từAn toàn

濡れた床

ぬれたゆか

sàn ướt

Danh từAn toàn

油はね

あぶらはね

dầu bắn

Danh từAn toàn

熱湯

ねっとう

nước sôi

Danh từAn toàn

火傷防止

やけどぼうし

phòng bỏng

Danh từAn toàn

包丁事故

ほうちょうじこ

tai nạn do dao

Danh từAn toàn

火災

かさい

hỏa hoạn

Danh từAn toàn

消火器

しょうかき

bình chữa cháy

Danh từAn toàn

換気

かんき

thông gió

Danh từAn toàn

火の元確認

ひのもとかくにん

kiểm tra nguồn lửa

Danh từ hành động (する)An toàn

非常口

ひじょうぐち

lối thoát hiểm

Danh từAn toàn

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...