HACCP
ハサップ
HACCP
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề HACCP & kiểm soát mối nguy trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
ハサップ
HACCP
えいせいかんりけいかく
kế hoạch quản lý vệ sinh
いっぱんえいせいかんり
quản lý vệ sinh chung
じゅうようかんりてん
điểm kiểm soát tới hạn
シーシーピー
điểm kiểm soát tới hạn CCP
きがいよういん
mối nguy
せいぶつてききがい
mối nguy sinh học
かがくてききがい
mối nguy hóa học
ぶつりてききがい
mối nguy vật lý
しょくちゅうどく
ngộ độc thực phẩm
さいきん
vi khuẩn
virus
norovirus
おうしょくブドウきゅうきん
tụ cầu vàng
Campylobacter
Salmonella
こうさおせん
nhiễm chéo
にじおせん
nhiễm bẩn thứ cấp
きろく
ghi chép
けんしょう
xác minh/đánh giá hiệu quả
ぜせいそち
hành động khắc phục
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.