メニュー
thực đơn
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Thực đơn & mô tả món trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
thực đơn
こんだて
thực đơn/kế hoạch món
ていしょく
suất ăn set
たんぴん
món lẻ
コースりょうり
thực đơn theo course
menu combo
bữa trưa/menu trưa
bữa tối
ぜんさい
món khai vị
しゅさい
món chính
ふくさい
món phụ
tráng miệng
súp
ごはん
cơm
めんるい
món mì
にくりょうり
món thịt
さかなりょうり
món cá
やさいりょうり
món rau
きせつげんてい
giới hạn theo mùa
すうりょうげんてい
giới hạn số lượng
おおもり
phần lớn
こもり
phần nhỏ
なみもり
phần thường
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
24 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.