飲み物
のみもの
đồ uống
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 35 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Nhà hàng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
35 từ · tối đa 50 từ/trang
のみもの
đồ uống
しょくざい
nguyên liệu thực phẩm
đồ uống
ていしょく
suất ăn set
nước không cồn
たんぴん
món lẻ
みず
nước
コースりょうり
thực đơn theo course
おちゃ
trà
menu combo
cà phê
bữa trưa/menu trưa
こうちゃ
trà đen
bữa tối
nước trái cây
ぜんさい
món khai vị
たんさんいんりょう
nước có ga
しゅさい
món chính
không cồn
こむぎ
lúa mì
ふくさい
món phụ
bia
たまご
trứng
tráng miệng
にほんしゅ
rượu sake
せんざい
chất tẩy rửa
súp
しょうちゅう
shochu
ごはん
cơm
rượu vang
めんるい
món mì
にくりょうり
món thịt
さかなりょうり
món cá
やさいりょうり
món rau
こおり
đá
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.