食物アレルギー
しょくもつアレルギー
dị ứng thực phẩm
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Dị ứng & nhu cầu ăn uống trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
しょくもつアレルギー
dị ứng thực phẩm
dị nguyên
とくていげんざいりょう
nguyên liệu dị ứng bắt buộc ghi nhãn
アレルギーひょうじ
ghi nhãn dị ứng
アレルギーかくにん
xác nhận dị ứng
じょきょしょく
suất ăn loại bỏ dị nguyên
だいたいしょく
suất ăn thay thế
nhiễm chéo dị nguyên
こむぎ
lúa mì
アレルギーたいおう
phục vụ theo yêu cầu dị ứng
たまご
trứng
にゅう
sữa
tôm
cua
kiều mạch soba
らっかせい
lạc/đậu phộng
óc chó
ăn chay vegetarian
thuần chay vegan
halal
しゅうきょうしょく
chế độ ăn theo tôn giáo
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.