予約
よやく
đặt chỗ
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Đặt chỗ & xếp bàn trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
よやく
đặt chỗ
よやくうけつけ
tiếp nhận đặt chỗ
よやくだいちょう
sổ đặt chỗ
よやくめい
tên đặt chỗ
よやくじかん
giờ đặt chỗ
にんずう
số người
まんせき
hết chỗ
らいてんじかん
giờ khách đến
きんえんせき
chỗ không hút thuốc
せきよやく
đặt chỗ ngồi
せきしてい
chỉ định chỗ ngồi
テーブルせき
chỗ bàn
カウンターせき
chỗ quầy
くうせき
chỗ trống
まちじかん
thời gian chờ
じゅんばんまち
chờ theo thứ tự
danh sách chờ
hủy đặt chỗ
よやくへんこう
thay đổi đặt chỗ
むだんキャンセル
hủy/no-show không báo
せきあんない
dẫn khách vào chỗ
あいせき
ngồi chung bàn với khách khác
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
24 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.