厨房
ちゅうぼう
khu bếp
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Bếp & chuẩn bị trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
ちゅうぼう
khu bếp
muôi/vá
kẹp gắp
あわだてき
phới lồng
tô trộn
しこみ
chuẩn bị trước
ちょうりば
khu chế biến
ちょうりだい
bàn chế biến
さぎょうだい
bàn thao tác
bếp nấu
bếp gas
アイエイチちょうりき
bếp từ IH
lò nướng
でんしレンジ
lò vi sóng
bếp chiên
すいはんき
nồi cơm điện
あじつけ
nêm nếm
れいぞうこ
tủ lạnh
れいとうこ
tủ đông
しょっきだな
tủ bát đĩa
かんきせん
quạt hút
はいきフード
chụp hút khói
giờ cao điểm
quy trình vận hành
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.