飲食店
いんしょくてん
nhà hàng/quán ăn
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Khái niệm & khu vực nhà hàng trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
いんしょくてん
nhà hàng/quán ăn
nhà hàng
いざかや
quán izakaya
しょくどう
quán ăn/căn tin
quán cà phê
きっさてん
quán giải khát/cà phê
khu phục vụ khách
khu hậu cần
きゃくせき
khu ghế khách
bàn
quầy
ざしき
khu ngồi tatami
こしつ
phòng riêng
いりぐち
lối vào
でぐち
lối ra
じゅうぎょういん
nhân viên
えいぎょうじかん
giờ mở cửa
ていきゅうび
ngày nghỉ định kỳ
かいてん
mở cửa
へいてん
đóng cửa
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
24 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.