飲み物
のみもの
đồ uống
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Đồ uống trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
のみもの
đồ uống
đồ uống
nước không cồn
みず
nước
おちゃ
trà
cà phê
こうちゃ
trà đen
nước trái cây
たんさんいんりょう
nước có ga
không cồn
bia
にほんしゅ
rượu sake
しょうちゅう
shochu
rượu vang
ly
cốc bia lớn
chai
こおり
đá
つめたい
lạnh
あたたかい
ấm/nóng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
24 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.