注文
ちゅうもん
gọi món
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Gọi món & truyền món trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
ちゅうもん
gọi món
ちゅうもんをとる
nhận order
ちゅうもんをふくしょうする
nhắc lại order để xác nhận
order/gọi món
ちゅうもんうけつけ
nhận gọi món
máy cầm tay nhập order
オーダーたんまつ
thiết bị nhập order
ちゅうもんひょう
phiếu order
ふくしょう
đọc lại để xác nhận
ちゅうもんかくにん
xác nhận order
ちゅうもんへんこう
đổi order
ちゅうもんとりけし
hủy món
しなぎれ
hết món/hết hàng
giờ gọi món cuối
うりきれ
bán hết
món gợi ý
ほんじつのおすすめ
món gợi ý hôm nay
とおし
truyền order vào bếp
ちゅうぼうでんぴょう
phiếu bếp
ていきょうじゅん
thứ tự phục vụ món
ていきょうじかん
thời gian ra món
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
24 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.