常温
じょうおん
nhiệt độ phòng
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 27 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Nhà hàng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
27 từ · tối đa 50 từ/trang
じょうおん
nhiệt độ phòng
ちゅうしんおんど
nhiệt độ tâm thực phẩm
もりつけりょう
lượng chia ra đĩa
かねつおんど
nhiệt độ gia nhiệt
かねつじかん
thời gian gia nhiệt
きゃくたんか
doanh thu bình quân mỗi khách
かいてんりつ
tỷ lệ quay vòng bàn
ちゅうもんばんごう
số order
よやくじかん
giờ đặt chỗ
しょうみきげん
hạn ngon nhất
げんかりつ
tỷ lệ giá vốn
にんずう
số người
しょうひきげん
hạn sử dụng an toàn
うけとりじかん
giờ nhận
らいてんじかん
giờ khách đến
まちじかん
thời gian chờ
けいりょう
cân đong
きけんおんどたい
vùng nhiệt độ nguy hiểm
ぶんりょう
định lượng
えいぎょうじかん
giờ mở cửa
ぶどまり
tỷ lệ thu hồi/yield
よやくりつ
tỷ lệ đặt chỗ
ていきゅうび
ngày nghỉ định kỳ
ていきょうじかん
thời gian ra món
ピークじかん
giờ cao điểm
おおもり
phần lớn
こもり
phần nhỏ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.