盛り付ける
もりつける
trình bày món ăn
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Trình bày & xuất món trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
もりつける
trình bày món ăn
もりつけりょう
lượng chia ra đĩa
もりつけれい
mẫu trình bày
もりつけ
trình bày món
さら
đĩa
こばち
bát nhỏ
どんぶり
bát tô donburi
うつわ
đồ đựng món
もりざら
đĩa trình bày
いろどり
phối màu món ăn
かざりつけ
trang trí món
つけあわせ
món ăn kèm/garnish
やくみ
gia vị ăn kèm
nước sốt
nước sốt/tare
ていきょう
phục vụ/đưa món ra
りょうりていきょう
phục vụ món ăn
できあがり
món đã hoàn thành
だしまちがい
đưa nhầm món
ていきょうおくれ
ra món chậm
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.