料理を運ぶ
りょうりをはこぶ
mang món ăn
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Phục vụ khách trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
りょうりをはこぶ
mang món ăn
しょっきをさげる
thu dọn bát đĩa khỏi bàn
せっきゃく
phục vụ khách
はいぜん
phục vụ món lên bàn
げぜん
dọn bát đĩa khỏi bàn
おひや
nước lọc phục vụ khách
とりざら
đĩa chia món
khăn ướt
せっきゃくサービス
dịch vụ khách hàng
xin chào mừng quý khách
ごあんない
hướng dẫn khách
phần thêm/gọi thêm
ちゃくせき
ngồi vào chỗ
はし
đũa
dao nĩa thìa
せきりょう
phí chỗ ngồi
khăn ăn
さしかえ
thay mới vật dụng/món
ついかちゅうもん
gọi thêm món
おこえがけ
chủ động hỏi/thông báo khách
みおくり
tiễn khách
おまたせしました
xin lỗi đã để quý khách chờ
しつれいいたします
xin phép/xin thất lễ
ていねいご
kính ngữ lịch sự
けいご
kính ngữ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
24 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.