厨房
ちゅうぼう
khu bếp
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 29 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vị trí / khu vực trong ngành Nhà hàng, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
29 từ · tối đa 50 từ/trang
ちゅうぼう
khu bếp
いんしょくてん
nhà hàng/quán ăn
nhà hàng
いざかや
quán izakaya
ちょうりば
khu chế biến
しょくどう
quán ăn/căn tin
quán cà phê
きっさてん
quán giải khát/cà phê
bếp nấu
khu phục vụ khách
bếp gas
khu hậu cần
アイエイチちょうりき
bếp từ IH
きゃくせき
khu ghế khách
lò nướng
bàn
でんしレンジ
lò vi sóng
quầy
bếp chiên
ざしき
khu ngồi tatami
すいはんき
nồi cơm điện
こしつ
phòng riêng
いりぐち
lối vào
でぐち
lối ra
しょっきだな
tủ bát đĩa
かんきせん
quạt hút
はいきフード
chụp hút khói
giờ cao điểm
quy trình vận hành
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.