ピーラー
dao gọt vỏ
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Sơ chế nguyên liệu trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
dao gọt vỏ
rổ/lưới ráo nước
やさいをあらう
rửa rau
しょくざい
nguyên liệu thực phẩm
げんざいりょう
nguyên liệu
せんじょう
rửa sạch
したごしらえ
sơ chế
みずあらい
rửa bằng nước
かわむき
gọt vỏ
したしょり
xử lý sơ bộ
かいとう
rã đông
しぜんかいとう
rã đông tự nhiên
れいぞうかいとう
rã đông trong tủ lạnh
りゅうすいかいとう
rã đông dưới nước chảy
みずきり
để ráo
したあじ
ướp/nêm sơ
つけこみ
ngâm/ướp
けいりょう
cân đong
ぶんりょう
định lượng
ぶどまり
tỷ lệ thu hồi/yield
かしょくぶ
phần ăn được
はいきぶ
phần bỏ đi
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.