店舗運営
てんぽうんえい
vận hành cửa hàng
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Vận hành & doanh thu trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
てんぽうんえい
vận hành cửa hàng
うりあげかんり
quản lý doanh thu
きゃくすう
số khách
きゃくたんか
doanh thu bình quân mỗi khách
かいてんりつ
tỷ lệ quay vòng bàn
げんか
giá vốn
げんかりつ
tỷ lệ giá vốn
しょくざいげんか
chi phí nguyên liệu
じんけんひ
chi phí nhân công
はいきロス
hao hụt do bỏ thực phẩm
lãng phí thực phẩm
ざいこかんり
quản lý tồn kho
はっちゅう
đặt hàng nguyên liệu
のうひん
nhận hàng giao
けんぴん
kiểm hàng
たなおろし
kiểm kê
よやくりつ
tỷ lệ đặt chỗ
こんざつ
đông khách
ピークじかん
giờ cao điểm
じんいんはいち
bố trí nhân sự
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.