洗い場
あらいば
khu rửa
Đang hội tụ linh khí…
Nhà hàng
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Rửa chén & vệ sinh khu vực trong ngành Nhà hàng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
あらいば
khu rửa
さらをあらう
rửa đĩa
しょっきせんじょう
rửa bát đĩa
しょっきせんじょうき
máy rửa bát
よあらい
rửa sơ
tráng/rửa sạch xà phòng
かんそう
làm khô
しょっき
bát đĩa
グラスせんじょう
rửa ly
なべ
nồi
chảo
ちょうりきぐ
dụng cụ nấu
せんざい
chất tẩy rửa
miếng rửa
ふきん
khăn lau
だいふき
khăn lau bàn
ゆかせいそう
vệ sinh sàn
はいすいこう
miệng thoát nước
ごみぶんべつ
phân loại rác
なまごみ
rác hữu cơ nhà bếp
へいてんせいそう
vệ sinh cuối ngày
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Nhà hàng
22 từ · Nhà hàng
25 từ · Nhà hàng
21 từ · Nhà hàng
23 từ · Nhà hàng
20 từ · Nhà hàng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Nhà hàng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.