両数
りょうすう
Số toa tàu, số xe (trong một đoàn tàu)
Hán Việt: LƯỠNG SỐ
この路線は通常8両編成ですが、ラッシュ時は10両になることもあります。
Tuyến này thông thường có 8 toa, nhưng vào giờ cao điểm có thể lên đến 10 toa.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 両 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 両数 (りょうすう) – Số toa tàu, số xe (trong một đoàn tàu).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
両数 → りょうすう
両端 → りょうたん
両立 → りょうりつ
車両故障 → しゃりょうこしょう
4 mục hiển thị
りょうすう
Số toa tàu, số xe (trong một đoàn tàu)
Hán Việt: LƯỠNG SỐ
この路線は通常8両編成ですが、ラッシュ時は10両になることもあります。
Tuyến này thông thường có 8 toa, nhưng vào giờ cao điểm có thể lên đến 10 toa.
りょうたん
Hai đầu, cả hai đầu.
Hán Việt: Lưỡng Đoan
混雑を避けるため、車両の両端に移動してください。
Để tránh đông đúc, xin hãy di chuyển về hai đầu toa tàu.
りょうりつ
sự cùng tồn tại hoặc thực hiện được đồng thời hai việc tưởng khó kết hợp
Hán Việt: LƯỠNG LẬP
仕事と育児を両立するため、勤務時間を調整した。
Tôi điều chỉnh giờ làm để cân bằng công việc và chăm con.
しゃりょうこしょう
Hỏng hóc/sự cố của toa tàu (ví dụ: cửa không đóng được, động cơ gặp vấn đề).
Hán Việt: Xa Lượng Cố Chướng
車両故障のため、現在、電車が大幅に遅れております。
Do sự cố toa tàu, hiện tại tàu điện đang bị trễ chuyến nghiêm trọng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.