仮囲い
かりがこい
Hàng rào tạm thời, vách ngăn tạm thời (trên công trường)
Hán Việt: Giả Vi
朝礼で、未完成部分への仮囲いの設置状況を確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã xác nhận tình trạng lắp đặt hàng rào tạm thời tại các khu vực chưa hoàn thiện.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 仮 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 仮囲い (かりがこい) – Hàng rào tạm thời, vách ngăn tạm thời (trên công trường).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
仮囲い → かりがこい
仮設図 → かせつず
仮予約 → かりよやく
仮実装 → かりじっそう
仮筋交い → かりすじかい
仮設通路 → かせつつうろ
7 mục hiển thị
かりがこい
Hàng rào tạm thời, vách ngăn tạm thời (trên công trường)
Hán Việt: Giả Vi
朝礼で、未完成部分への仮囲いの設置状況を確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã xác nhận tình trạng lắp đặt hàng rào tạm thời tại các khu vực chưa hoàn thiện.
かせつず
Bản vẽ biện pháp thi công tạm, bản vẽ công trình tạm (ví dụ: giàn giáo, đường tạm, văn phòng công trường)
Hán Việt: Giả thiết đồ
仮設図には、敷地内の仮設事務所と資材置き場の配置が示されています。
Bản vẽ biện pháp thi công tạm thể hiện bố trí văn phòng tạm và bãi vật tư trong công trường.
かりよやく
Đặt chỗ tạm thời / Đặt chỗ trước (chưa chính thức)
Hán Việt: Giả Dự Ước
こちらは仮予約で承っておりますので、後ほど改めてご連絡させていただきます。
Chỗ này chúng tôi đang nhận đặt tạm thời, nên sau đây chúng tôi sẽ liên hệ lại với quý khách ạ.
かりじっそう
Triển khai tạm thời, cài đặt tạm thời (placeholder implementation)
Hán Việt: Giả thực trang
まずは仮実装で全体の流れを確認しましょう。
Trước hết, hãy xác nhận luồng tổng thể bằng cách triển khai tạm thời.
かりすじかい
Thanh giằng chéo tạm thời; giằng chéo phụ trợ. Là một bộ phận quan trọng trong kết cấu giàn giáo hoặc các cấu trúc tạm thời khác để tăng cường độ ổn định và chống biến dạng.
Hán Việt: Giả cân giao
仮筋交いが適切に設置されているか、接続部の緩みがないかを入念に点検する。
Kiểm tra kỹ lưỡng xem thanh giằng chéo tạm thời đã được lắp đặt đúng cách chưa, và các mối nối có bị lỏng lẻo không.
かせつつうろ
Lối đi tạm thời, đường tạm
Hán Việt: Giả Thiết Thông Lộ
工事のため、美術館の入口へは仮設通路をご利用ください。
Vì đang thi công, xin quý khách vui lòng sử dụng lối đi tạm thời để vào bảo tàng.
かせつこうぞうぶつ
Cấu trúc tạm thời (như giàn giáo, nhà tạm, cầu tạm)
Hán Việt: Giả Thiết Cấu Tạo Vật
足場は代表的な仮設構造物であり、その安全性は常に確保されなければなりません。
Giàn giáo là một cấu trúc tạm thời điển hình và sự an toàn của nó phải luôn được đảm bảo.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.