主催
しゅさい
việc đứng ra tổ chức và chịu trách nhiệm chính cho sự kiện
市が国際交流イベントを主催した。
Thành phố đứng ra tổ chức sự kiện giao lưu quốc tế.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 催 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 主催 (しゅさい) – việc đứng ra tổ chức và chịu trách nhiệm chính cho sự kiện.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
主催 → しゅさい
催す → もよおす
催奇形性 → さいきけいせい
催眠作用 → さいみんさよう
4 mục hiển thị
しゅさい
việc đứng ra tổ chức và chịu trách nhiệm chính cho sự kiện
市が国際交流イベントを主催した。
Thành phố đứng ra tổ chức sự kiện giao lưu quốc tế.
もよおす
tổ chức sự kiện; nảy sinh cảm giác hoặc triệu chứng như buồn ngủ, buồn nôn
Hán Việt: THÔI
来月、地域交流の催しを公民館で催す。
Tháng sau sẽ tổ chức hoạt động giao lưu khu vực tại nhà văn hóa.
さいきけいせい
Tính gây quái thai (khả năng gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi)
Hán Việt: Thôi kỳ hình tính
妊娠中の女性には、催奇形性のリスクがあるためこの薬は処方できません。
Không thể kê đơn thuốc này cho phụ nữ mang thai vì có nguy cơ gây quái thai.
さいみんさよう
Tác dụng gây buồn ngủ, an thần, hoặc gây ngủ. (Trong ngữ cảnh tác dụng phụ, thường chỉ sự buồn ngủ quá mức hoặc cảm giác lơ mơ ngoài mong muốn).
Hán Việt: Thôi Miên Tác Dụng / Gây Ngủ Tác Dụng
このアレルギー薬は**催眠作用**が強いため、服用後は車の運転を避けてください。
Thuốc dị ứng này có **tác dụng gây buồn ngủ** mạnh, vì vậy hãy tránh lái xe sau khi dùng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.