善後
ぜんご
Xử lý hậu quả; khắc phục sự cố; dàn xếp sau sự việc.
Hán Việt: THIỆN HẬU
事故後の善後策について話し合った。
Chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp khắc phục sau tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 善 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 善後 (ぜんご) – Xử lý hậu quả; khắc phục sự cố; dàn xếp sau sự việc..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
善後 → ぜんご
善良 → ぜんりょう
最善 → さいぜん
改善策 → かいぜんさく
品質改善 → ひんしつかいぜん
5 mục hiển thị
ぜんご
Xử lý hậu quả; khắc phục sự cố; dàn xếp sau sự việc.
Hán Việt: THIỆN HẬU
事故後の善後策について話し合った。
Chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp khắc phục sau tai nạn.
ぜんりょう
Lành tính, tốt bụng, lương thiện, có lòng tốt
Hán Việt: THIỆN LƯƠNG
彼女は非常に善良な人で、いつも困っている人を助けている。
Cô ấy là một người cực kỳ lương thiện, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
さいぜん
Tốt nhất
Hán Việt: Tối Thiện
最善(さいぜん)を尽くす(つくす)。
Cố gắng hết sức mình.
かいぜんさく
Biện pháp cải thiện, phương án khắc phục
Hán Việt: Cải thiện sách
お客様の貴重なご意見をもとに、早急に改善策を検討し実施いたします。
Dựa trên những ý kiến quý báu của quý khách, chúng tôi sẽ khẩn trương xem xét và thực hiện các biện pháp cải thiện.
ひんしつかいぜん
Cải thiện chất lượng
Hán Việt: Phẩm Chất Cải Thiện
バグを減らすために、品質改善のためのプロセスを導入します。
Để giảm thiểu lỗi, chúng tôi sẽ giới thiệu quy trình cải thiện chất lượng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.