墜落防止
ついらくぼうし
Phòng chống té ngã, chống rơi. (Các biện pháp ngăn ngừa người lao động hoặc vật tư bị rơi từ trên cao).
Hán Việt: Trụy lạc phòng chỉ
本日の作業では、墜落防止のため安全帯のフックを確実に掛けてください。
Trong công việc hôm nay, hãy móc chắc chắn dây an toàn để phòng chống té ngã.