微塵
みじん
Tí ti, một chút xíu, một mảnh nhỏ, vụn vặt; (thường đi với phủ định) một chút nào cũng không.
Hán Việt: Vi trần
彼の話には微塵の嘘もなかった。
Lời nói của anh ấy không có một chút dối trá nào.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 微 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 微塵 (みじん) – Tí ti, một chút xíu, một mảnh nhỏ, vụn vặt; (thường đi với phủ định) một chút nào cũng không..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
微塵 → みじん
軽微 → けいび
微妙 → びみょう
微量元素 → びりょうげんそ
4 mục hiển thị
みじん
Tí ti, một chút xíu, một mảnh nhỏ, vụn vặt; (thường đi với phủ định) một chút nào cũng không.
Hán Việt: Vi trần
彼の話には微塵の嘘もなかった。
Lời nói của anh ấy không có một chút dối trá nào.
けいび
Nhẹ, nhỏ, không đáng kể (mức độ, thiệt hại, lỗi...).
Hán Việt: Khinh Vi
発見されたバグは軽微なもので、リリースには影響しません。
Lỗi được tìm thấy là nhẹ, không ảnh hưởng đến việc release.
びみょう
tinh tế, khó nhận ra; tế nhị, khó nói rõ
Hán Việt: VI DIỆU
二人の意見には微妙な違いがある。
Ý kiến của hai người có một khác biệt tinh tế.
びりょうげんそ
Nguyên tố vi lượng (các khoáng chất cần thiết với lượng nhỏ trong cơ thể).
Hán Việt: Vi lượng nguyên tố
血液検査で特定の微量元素の不足が判明することがあります。
Đôi khi, việc thiếu hụt một nguyên tố vi lượng cụ thể được phát hiện qua xét nghiệm máu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.