快い
こころよい
Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái, vui vẻ
Hán Việt: KHOÁI
朝の海辺を散歩するのは、とても快いものです。
Đi dạo trên bãi biển vào buổi sáng là một điều rất dễ chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 快 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 快い (こころよい) – Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái, vui vẻ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
快い → こころよい
軽快 → けいかい
爽快 → そうかい
特別快速 → とくべつかいそく
ご不快な思い → ごふかいなおもい
6 mục hiển thị
こころよい
Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái, vui vẻ
Hán Việt: KHOÁI
朝の海辺を散歩するのは、とても快いものです。
Đi dạo trên bãi biển vào buổi sáng là một điều rất dễ chịu.
けいかい
nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; có nhịp điệu sáng và thoải mái
Hán Việt: KHINH KHOÁI
彼は軽快な足取りで階段を上っていった。
Anh ấy bước lên cầu thang với bước chân nhẹ nhàng, nhanh nhẹn.
こころよい
dễ chịu, sảng khoái; vui lòng và không miễn cưỡng chấp nhận
Hán Việt: KHOÁI
春の風が快い。
Gió xuân thật dễ chịu.
そうかい
Sảng khoái, khoan khoái và nhẹ nhõm cả về thể chất lẫn tinh thần
山頂で冷たい風を受け、爽快な気分になった。
Đón gió lạnh trên đỉnh núi khiến tôi cảm thấy sảng khoái.
とくべつかいそく
Tàu tốc hành đặc biệt (một loại tàu dừng ít ga hơn tàu tốc hành thông thường)
Hán Việt: Đặc Biệt Khoái Tốc
新宿から高尾まで特別快速に乗れば、乗り換えなしで早く着く。
Từ Shinjuku đến Takao, nếu đi tàu tốc hành đặc biệt thì sẽ đến nơi nhanh mà không cần chuyển tàu.
ごふかいなおもい
Cảm giác khó chịu, sự không hài lòng (của khách hàng), gây phiền lòng
Hán Việt: Bất khoái tư
この度は、お料理の件でご不快な思いをさせてしまい、誠に申し訳ございませんでした。
Lần này, chúng tôi vô cùng xin lỗi vì đã để quý khách có cảm giác không hài lòng về món ăn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.