考慮
こうりょ
Cân nhắc
Hán Việt: Khảo Lự
相手(あいて)の立場(たちば)を考慮(こうりょ)する。
Cân nhắc lập trường đối phương.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 慮 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 考慮 (こうりょ) – Cân nhắc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
考慮 → こうりょ
慮る → おもんぱかる
苦慮 → くりょ
憂慮 → ゆうりょ
配慮 → はいりょ
苦慮する → くりょする
7 mục hiển thị
こうりょ
Cân nhắc
Hán Việt: Khảo Lự
相手(あいて)の立場(たちば)を考慮(こうりょ)する。
Cân nhắc lập trường đối phương.
おもんぱかる
Suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng, lo lắng cho (tâm tư, cảm xúc, hoàn cảnh của người khác).
Hán Việt: Lự
彼はいつも相手の気持ちを慮って行動する。
Anh ấy luôn hành động mà suy xét đến cảm xúc của đối phương.
くりょ
Khổ tâm lo nghĩ, băn khoăn trăn trở, nỗ lực tìm kiếm giải pháp trong khó khăn
Hán Việt: Khổ lự
政府は少子高齢化問題への対応策について、苦慮を重ねている。
Chính phủ đang liên tục trăn trở về các biện pháp đối phó với vấn đề già hóa dân số và giảm tỷ lệ sinh.
ゆうりょ
Mối lo ngại, sự lo âu, sự quan ngại
Hán Việt: Ưu Lự
専門家は、地球温暖化がもたらす長期的な影響に憂慮を示した。
Các chuyên gia đã bày tỏ mối lo ngại về những tác động lâu dài mà sự nóng lên toàn cầu gây ra.
はいりょ
sự quan tâm, cân nhắc đến hoàn cảnh, cảm xúc hoặc lợi ích của người khác
Hán Việt: Phối Lự
高齢者に配慮した設備が設けられている。
Cơ sở vật chất được thiết kế có cân nhắc đến người cao tuổi.
くりょする
Lo lắng sâu sắc, trăn trở, suy nghĩ đau đầu (về một vấn đề khó khăn, nan giải)
Hán Việt: Khổ lự
政府は増大する財政赤字対策に苦慮している。
Chính phủ đang đau đầu tìm cách đối phó với thâm hụt tài chính ngày càng tăng.
ふりょのじこ
Tai nạn bất ngờ, tai nạn ngoài ý muốn
Hán Việt: Bất Lự Chi Sự Cố
彼は不慮の事故により、重傷を負って緊急搬送された。
Anh ấy bị thương nặng do một tai nạn bất ngờ và đã được cấp cứu khẩn cấp.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.