排斥
はいせき
Sự bài trừ, tẩy chay, loại bỏ, bác bỏ
Hán Việt: BÀI XÍCH
彼は新しい考え方を受け入れず、異質なものを排斥しようとする。
Anh ấy không chấp nhận những cách suy nghĩ mới và cố gắng bài trừ những điều khác biệt.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 排 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 排斥 (はいせき) – Sự bài trừ, tẩy chay, loại bỏ, bác bỏ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
排斥 → はいせき
排便 → はいべん
排尿障害 → はいにょうしょうがい
3 mục hiển thị
はいせき
Sự bài trừ, tẩy chay, loại bỏ, bác bỏ
Hán Việt: BÀI XÍCH
彼は新しい考え方を受け入れず、異質なものを排斥しようとする。
Anh ấy không chấp nhận những cách suy nghĩ mới và cố gắng bài trừ những điều khác biệt.
はいべん
Đại tiện, đi ngoài, đào thải phân
Hán Việt: Bài tiện
最近、排便の回数や状態に変化はありますか?
Gần đây, số lần hoặc tình trạng đại tiện của anh/chị có thay đổi gì không?
はいにょうしょうがい
Rối loạn tiểu tiện, khó tiểu, bí tiểu, tiểu không kiểm soát. Các vấn đề liên quan đến quá trình đi tiểu.
Hán Việt: Bài Niệu Chướng Ngại
この薬の副作用として、排尿障害が報告されています。特に男性は注意が必要です。
Rối loạn tiểu tiện được báo cáo là một tác dụng phụ của thuốc này. Đặc biệt nam giới cần chú ý.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.