提供
ていきょう
Cung cấp, tài trợ
Hán Việt: ĐỀ CUNG
情報を提供する。
Cung cấp thông tin.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 提 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 提供 (ていきょう) – Cung cấp, tài trợ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
提供 → ていきょう
提言 → ていげん
提起 → ていき
前提 → ぜんてい
ご提供 → ごていきょう
前提条件 → ぜんていじょうけん
6 mục hiển thị
ていきょう
Cung cấp, tài trợ
Hán Việt: ĐỀ CUNG
情報を提供する。
Cung cấp thông tin.
ていげん
Đề xuất, kiến nghị, khuyến nghị (thường là ý kiến, giải pháp được trình bày một cách có hệ thống).
Hán Việt: Đề Ngôn
専門家会議は、政府に対して地球温暖化対策の強化を提言した。
Hội nghị chuyên gia đã kiến nghị chính phủ tăng cường các biện pháp đối phó với biến đổi khí hậu.
ていき
Đề xuất, nêu ra, đưa ra (một vấn đề, câu hỏi, chủ đề).
Hán Việt: Đề Khởi
そのニュース記事は、社会における重要な問題を提起した。
Bài báo đó đã nêu ra một vấn đề quan trọng trong xã hội.
ぜんてい
điều kiện, giả định hoặc cơ sở được đặt ra trước để suy luận hay tiến hành việc khác
安全が確保されることを前提に工事を再開する。
Công trình sẽ được khởi động lại với điều kiện an toàn được bảo đảm.
ごていきょう
Sự cung cấp; sự phục vụ (kính ngữ). Thường dùng để chỉ món ăn, dịch vụ đã được nhà hàng/khách sạn phục vụ cho khách.
Hán Việt: Cung cấp (kính ngữ)
お客様にご提供した料理に問題があったことを深くお詫び申し上げます。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì món ăn đã phục vụ quý khách có vấn đề.
ぜんていじょうけん
Điều kiện tiên quyết, giả định, điều kiện ban đầu (được coi là đúng để tiếp tục).
Hán Việt: Tiền đề điều kiện
システム設計を進める前に、すべての前提条件を明確にする必要があります。
Trước khi tiến hành thiết kế hệ thống, cần làm rõ tất cả các điều kiện tiên quyết.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.