擦る
こする
chà, cọ hoặc chà xát bằng cách ép một vật vào bề mặt khác rồi di chuyển; dụi, như dụi mắt
Hán Việt: SÁT
目がかゆくても、強くこすらないでください。
Dù ngứa mắt cũng đừng dụi mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 擦 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 擦る (こする) – chà, cọ hoặc chà xát bằng cách ép một vật vào bề mặt khác rồi di chuyển; dụi, như dụi mắt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
擦る → こする
擦過傷 → さっかしょう
擦れる → すれる
擦り寄る → すりよる
擦り合わせ → すりあわせ
5 mục hiển thị
こする
chà, cọ hoặc chà xát bằng cách ép một vật vào bề mặt khác rồi di chuyển; dụi, như dụi mắt
Hán Việt: SÁT
目がかゆくても、強くこすらないでください。
Dù ngứa mắt cũng đừng dụi mạnh.
さっかしょう
Vết trầy xước, vết xây xát (thường dùng trong y tế, sâu hơn 擦り傷)
Hán Việt: Sát Quá Thương
転倒による顔面の擦過傷は、消毒と簡単な処置で対応した。
Vết trầy xước trên mặt do ngã được xử lý bằng sát trùng và sơ cứu đơn giản.
すれる
Mòn, sờn / Chai sạn (tính cách)
Hán Việt: SÁT
靴(くつ)の底(そこ)が擦(す)れてきた。
Đế giày đã bắt đầu mòn đi.
すりよる
Xích lại gần, rúc vào lòng, làm nũng (thường để thể hiện sự thân mật, dựa dẫm, hoặc cầu xin)
Hán Việt: SÁT KÍ
彼女は寂しそうに私の腕にそっと擦り寄ってきた。
Cô ấy buồn bã nhẹ nhàng rúc vào tay tôi.
すりあわせ
Điều chỉnh, tinh chỉnh, thống nhất quan điểm/mong đợi
この機能の仕様について、開発チームとクライアントの間ですり合わせが必要です。
Cần có sự thống nhất giữa nhóm phát triển và khách hàng về đặc tả kỹ thuật của tính năng này.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.